hot-work steel
Định nghĩa
Danh từ: - Thép làm việc nóng: "hot-work steel" là một loại thép hợp kim đặc biệt có khả năng duy trì độ cứng và độ bền ngay cả khi ở nhiệt độ rất cao (thường trên 500°C). Loại thép này thường được sử dụng để chế tạo các dụng cụ cắt kim loại hoặc khuôn dập hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Thép làm việc nóng rất cần thiết để chế tạo khuôn dập dùng trong rèn ở nhiệt độ cao.)
- (Các dụng cụ cắt làm từ thép làm việc nóng có thể chịu được nhiệt sinh ra trong quá trình gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hot-work steel grade": cấp độ của thép làm việc nóng, thường được phân loại dựa trên thành phần hóa học và nhiệt độ làm việc tối đa.
- Choosing the right hot-work steel grade is crucial for tool longevity. (Chọn đúng cấp độ thép làm việc nóng là yếu tố quan trọng cho tuổi thọ của dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot-workability (n): tính dễ gia công ở nhiệt độ cao.
- The hot-workability of this steel makes it ideal for forging. (Tính dễ gia công ở nhiệt độ cao của loại thép này làm cho nó lý tưởng cho việc rèn.)
- Hot-working (n): quá trình gia công nóng (như rèn, cán) ở nhiệt độ cao.
- Hot-working processes require specialized steels like hot-work steel. (Các quy trình gia công nóng đòi hỏi các loại thép chuyên dụng như thép làm việc nóng.)
Từ đồng nghĩa
- High-speed steel: thép tốc độ cao (một loại thép hợp kim tương tự nhưng có thêm tungsten và vanadi, thường dùng cho dụng cụ cắt tốc độ cao).
- Tool steel: thép dụng cụ (một nhóm thép hợp kim bao gồm cả thép làm việc nóng và thép làm việc nguội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, nhưng có thể dùng:
- Work with hot-work steel: làm việc với thép làm việc nóng.
- Engineers often work with hot-work steel to design durable molds. (Các kỹ sư thường làm việc với thép làm việc nóng để thiết kế khuôn mẫu bền.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hot-work steel".